| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Quang Minh - THỊ TRẤN | - | 8.501.000 | 6.417.000 | 4.591.000 | 3.825.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Quang Minh - THỊ TRẤN | - | 19.573.000 | 14.680.000 | 11.863.000 | 10.950.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Quang Minh - THỊ TRẤN | - | 8.501.000 | 6.417.000 | 4.591.000 | 3.825.000 | 0 | Đất SX-KD |