| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu đô thị Minh Giang | Mặt cắt đường 24,0m - | 16.129.000 | 11.935.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu đô thị Minh Giang | Mặt cắt đường 24,0m - | 5.564.000 | 3.951.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu đô thị Minh Giang | Mặt cắt đường 24,0m - | 3.600.000 | 2.556.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |