| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 19,5m - | 14.231.000 | 10.673.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 27,0m - | 16.129.000 | 11.935.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 33,0m - | 17.394.000 | 12.697.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 19,5m - | 4.869.000 | 3.457.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 27,0m - | 5.564.000 | 3.951.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 33,0m - | 6.028.000 | 4.279.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 7 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 19,5m - | 3.150.000 | 2.236.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 27,0m - | 3.600.000 | 2.556.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Khu nhà ở để bán Quang Minh | Mặt cắt đường 33,0m - | 3.900.000 | 2.769.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |