| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ tổ dân phố số 1 - đến tổ dân phố số 10 thuộc thị trấn Quang Minh | 4.637.000 | 3.593.000 | 2.712.000 | 2.546.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt qua Khu Công nghiệp Quang Minh - | 8.501.000 | 6.417.000 | 4.591.000 | 3.825.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt - đến giáp đường 35 | 8.501.000 | 6.417.000 | 4.591.000 | 3.825.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ tổ dân phố số 1 - đến tổ dân phố số 10 thuộc thị trấn Quang Minh | 11.063.000 | 8.740.000 | 7.118.000 | 6.602.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt qua Khu Công nghiệp Quang Minh - | 19.573.000 | 14.680.000 | 11.863.000 | 10.950.000 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt - đến giáp đường 35 | 19.573.000 | 14.680.000 | 11.863.000 | 10.950.000 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ tổ dân phố số 1 - đến tổ dân phố số 10 thuộc thị trấn Quang Minh | 4.637.000 | 3.593.000 | 2.712.000 | 2.546.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt qua Khu Công nghiệp Quang Minh - | 8.501.000 | 6.417.000 | 4.591.000 | 3.825.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | THỊ TRẤN | Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt - đến giáp đường 35 | 8.501.000 | 6.417.000 | 4.591.000 | 3.825.000 | 0 | Đất SX-KD |