| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 301 | Đoạn từ giáp Đông Anh - đến giáp đường 23 | 18.648.000 | 13.986.000 | 11.302.000 | 10.433.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 301 | Đoạn từ giáp Đông Anh - đến giáp đường 23 | 7.903.000 | 5.927.000 | 4.623.000 | 4.268.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 301 | Đoạn từ giáp Đông Anh - đến giáp đường 23 | 7.903.000 | 5.927.000 | 4.623.000 | 4.268.000 | 0 | Đất TM-DV |