| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 - đến giáp đê Sông Hồng (xã Mê Linh) | 14.504.000 | 11.168.000 | 9.061.000 | 8.385.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Đại Thịnh - đến giáp chân đê Sông Hồng | 14.504.000 | 11.168.000 | 9.061.000 | 8.385.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa - đến giáp chân đê Tráng Việt | 14.504.000 | 11.168.000 | 9.061.000 | 8.385.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 - đến giáp đê Sông Hồng (xã Mê Linh) | 6.021.000 | 4.619.000 | 3.522.000 | 3.252.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Đại Thịnh - đến giáp chân đê Sông Hồng | 6.021.000 | 4.619.000 | 3.522.000 | 3.252.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa - đến giáp chân đê Tráng Việt | 6.021.000 | 4.619.000 | 3.522.000 | 3.252.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 - đến giáp đê Sông Hồng (xã Mê Linh) | 6.021.000 | 4.619.000 | 3.522.000 | 3.252.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Đại Thịnh - đến giáp chân đê Sông Hồng | 6.021.000 | 4.619.000 | 3.522.000 | 3.252.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Tỉnh lộ 50 | Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa - đến giáp chân đê Tráng Việt | 6.021.000 | 4.619.000 | 3.522.000 | 3.252.000 | 0 | Đất TM-DV |