| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn từ đập tràn xã Hợp Tiến - đến hết địa phận huyện Mỹ Đức | 5.852.000 | 4.682.000 | 3.724.000 | 3.458.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn giáp địa phận thị trấn Đại Nghĩa - đến giáp đập tràn xã Hợp Tiến | 7.392.000 | 5.840.000 | 4.637.000 | 4.301.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn từ đập tràn xã Hợp Tiến - đến hết địa phận huyện Mỹ Đức | 1.534.000 | 1.300.000 | 1.061.000 | 1.005.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn giáp địa phận thị trấn Đại Nghĩa - đến giáp đập tràn xã Hợp Tiến | 1.938.000 | 1.621.000 | 1.321.000 | 1.249.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn từ đập tràn xã Hợp Tiến - đến hết địa phận huyện Mỹ Đức | 1.019.000 | 864.000 | 728.000 | 690.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường 424 | Đoạn giáp địa phận thị trấn Đại Nghĩa - đến giáp đập tràn xã Hợp Tiến | 1.288.000 | 1.078.000 | 907.000 | 858.000 | 0 | Đất SX-KD |