| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường 425 | Đoạn từ đầu cầu Nhật thôn Đục Khê - đến Đền Trình thôn Yến Vĩ | 1.938.000 | 1.621.000 | 1.321.000 | 1.249.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường 425 | Đoạn từ đầu cầu Nhật thôn Đục Khê - đến Đền Trình thôn Yến Vĩ | 7.392.000 | 5.840.000 | 4.637.000 | 4.301.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường 425 | Đoạn từ đầu cầu Nhật thôn Đục Khê - đến Đền Trình thôn Yến Vĩ | 1.288.000 | 1.078.000 | 907.000 | 858.000 | 0 | Đất SX-KD |