| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường trục phát triển kinh tế phía Đông | Từ giáp xã Nam Tiến - đến hết địa phận xã Khai Thái | 4.235.000 | 3.430.000 | 2.734.000 | 2.541.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường trục phát triển kinh tế phía Đông | Từ ngã ba giao cắt tỉnh lộ 429 - đến hết địa phận xã Nam Tiến | 6.353.000 | 5.082.000 | 4.043.000 | 3.754.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Minh Tân | Từ đường rẽ vào UBND xã Minh Tân - đến giáp chợ Lương Hà Nam | 3.080.000 | 2.526.000 | 2.016.000 | 1.876.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Minh Tân | Từ giáp xã Tri Thủy - đến đường rẽ vào UBND xã Minh Tân | 3.696.000 | 3.031.000 | 2.419.000 | 2.251.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Quang Lãng | Từ giáp xã Tri Thủy - đến giáp đê Sông Hồng | 4.312.000 | 3.493.000 | 2.783.000 | 2.587.000 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Tri Thủy | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến giáp xã Minh Tân | 5.236.000 | 4.241.000 | 3.380.000 | 3.142.000 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Phúc Tiến | Từ giáp quốc lộ 1A - đến hết xã Phúc Tiến | 8.168.000 | 6.452.000 | 5.123.000 | 4.752.000 | 0 | Đất ở |
| 8 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 a - Đoạn xã Phú Yên | từ Cầu Giẽ - đến cầu cống thần Ứng Hòa | 6.776.000 | 5.421.000 | 4.312.000 | 4.004.000 | 0 | Đất ở |
| 9 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Đoạn xã Phú Túc | Từ giáp xã Hồng Minh - đến địa phận Ứng Hòa | 5.852.000 | 4.682.000 | 3.724.000 | 3.458.000 | 0 | Đất ở |
| 10 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Đoạn xã Hồng Minh | Từ giáp xã Phượng Dực - đến giáp xã Phú Túc | 6.776.000 | 5.421.000 | 4.312.000 | 4.004.000 | 0 | Đất ở |
| 11 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Đoạn xã Phượng Dực | Từ giáp xã Nghiêm Xuyên Thường Tín - đến giáp xã Hồng Minh | 8.316.000 | 6.570.000 | 5.216.000 | 4.838.000 | 0 | Đất ở |
| 12 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đoạn tránh Quốc lộ 1A (Cầu Giẽ) lên đường cao tốc | từ giáp Quốc lộ 1A cũ - đến giáp đường cao tốc | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 13 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 6.958.000 | 5.566.000 | 4.428.000 | 4.111.000 | 0 | Đất ở |
| 14 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 15 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 16 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 10.436.000 | 8.036.000 | 6.357.000 | 5.882.000 | 0 | Đất ở |
| 17 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 10.436.000 | 8.036.000 | 6.357.000 | 5.882.000 | 0 | Đất ở |
| 18 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 13.599.000 | 10.199.000 | 8.036.000 | 7.418.000 | 0 | Đất ở |
| 19 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào Vạn Điểm - Thị trấn Phú Minh | - | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 20 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào xóm chùa giáp Đặng Xá Vạn Điểm - Thị trấn Phú Minh | - | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |