Trang chủ page 5
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Minh Tân | Từ đường rẽ vào UBND xã Minh Tân - đến giáp chợ Lương Hà Nam | 1.176.000 | 1.058.000 | 874.000 | 820.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 82 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Minh Tân | Từ giáp xã Tri Thủy - đến đường rẽ vào UBND xã Minh Tân | 1.411.000 | 1.270.000 | 1.048.000 | 984.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 83 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Quang Lãng | Từ giáp xã Tri Thủy - đến giáp đê Sông Hồng | 1.646.000 | 1.463.000 | 1.206.000 | 1.130.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 84 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Tri Thủy | Từ giáp xã Phúc Tiến - đến giáp xã Minh Tân | 2.117.000 | 1.730.000 | 1.310.000 | 1.246.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 85 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Phúc Tiến | Từ giáp quốc lộ 1A - đến hết xã Phúc Tiến | 3.465.000 | 2.704.000 | 2.092.000 | 1.963.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 86 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 a - Đoạn xã Phú Yên | từ Cầu Giẽ - đến cầu cống thần Ứng Hòa | 2.822.000 | 2.258.000 | 1.782.000 | 1.651.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 87 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Đoạn xã Phú Túc | Từ giáp xã Hồng Minh - đến địa phận Ứng Hòa | 2.438.000 | 1.951.000 | 1.539.000 | 1.425.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 88 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Đoạn xã Hồng Minh | Từ giáp xã Phượng Dực - đến giáp xã Phú Túc | 2.822.000 | 2.258.000 | 1.782.000 | 1.651.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 89 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Đoạn xã Phượng Dực | Từ giáp xã Nghiêm Xuyên Thường Tín - đến giáp xã Hồng Minh | 3.528.000 | 2.753.000 | 2.130.000 | 1.999.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 90 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đoạn tránh Quốc lộ 1A (Cầu Giẽ) lên đường cao tốc | từ giáp Quốc lộ 1A cũ - đến giáp đường cao tốc | 3.623.000 | 2.827.000 | 2.187.000 | 2.053.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 91 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 2.898.000 | 2.318.000 | 1.830.000 | 1.695.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 92 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 3.623.000 | 2.827.000 | 2.187.000 | 2.053.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 93 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 3.623.000 | 2.827.000 | 2.187.000 | 2.053.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 94 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 4.347.000 | 3.349.000 | 2.625.000 | 2.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 95 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 4.347.000 | 3.349.000 | 2.625.000 | 2.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 96 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 5.796.000 | 4.405.000 | 3.498.000 | 3.229.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 97 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào Vạn Điểm - Thị trấn Phú Minh | - | 3.381.000 | 2.637.000 | 2.042.000 | 1.917.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 98 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào xóm chùa giáp Đặng Xá Vạn Điểm - Thị trấn Phú Minh | - | 3.381.000 | 2.637.000 | 2.042.000 | 1.917.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 99 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường xóm Đình Văn Nhân - Thị trấn Phú Minh | - | 3.381.000 | 2.637.000 | 2.042.000 | 1.917.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 100 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường xóm Vinh Quang giáp xã Văn Nhân - Thị trấn Phú Minh | - | 3.381.000 | 2.637.000 | 2.042.000 | 1.917.000 | 0 | Đất TM-DV |