| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường 419 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ QL 32 - đến hết địa phận thị trấn Phúc Thọ | 15.180.000 | 11.233.000 | 8.832.000 | 8.142.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường 419 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ QL 32 - đến hết địa phận thị trấn Phúc Thọ | 6.221.000 | 4.696.000 | 3.465.000 | 2.888.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường 419 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ QL 32 - đến hết địa phận thị trấn Phúc Thọ | 4.025.000 | 3.039.000 | 2.318.000 | 1.932.000 | 0 | Đất SX-KD |