| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 1 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ đầu nhà văn hóa - đến trạm bơm phía Đông | 10.753.000 | 5.060.000 | 4.025.000 | 3.738.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 1 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ đầu nhà văn hóa - đến trạm bơm phía Đông | 4.138.000 | 1.900.000 | 1.537.000 | 1.425.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 1 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ đầu nhà văn hóa - đến trạm bơm phía Đông | 2.678.000 | 1.229.000 | 1.028.000 | 953.000 | 0 | Đất SX-KD |