| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp thị trấn Gạch - đến giáp xã Cổ Đông - Sơn Tây | 3.501.000 | 2.766.000 | 2.082.000 | 1.951.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp đê Võng Xuyên - đến giáp thị trấn Gạch | 4.415.000 | 3.357.000 | 2.625.000 | 2.461.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp thị trấn Gạch - đến giáp xã Cổ Đông - Sơn Tây | 8.932.000 | 6.967.000 | 5.522.000 | 5.116.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp đê Võng Xuyên - đến giáp thị trấn Gạch | 11.704.000 | 8.895.000 | 7.022.000 | 6.490.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp thị trấn Gạch - đến giáp xã Cổ Đông - Sơn Tây | 2.326.000 | 1.838.000 | 1.430.000 | 1.340.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 | Từ giáp đê Võng Xuyên - đến giáp thị trấn Gạch | 2.934.000 | 2.230.000 | 1.804.000 | 1.691.000 | 0 | Đất SX-KD |