| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ giáp QL32 - đến giáp xã Trạch Mỹ Lộc | 6.870.000 | 5.117.000 | 3.767.000 | 3.135.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ giáp QL32 - đến giáp xã Trạch Mỹ Lộc | 16.761.000 | 12.236.000 | 9.600.000 | 8.838.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ giáp QL32 - đến giáp xã Trạch Mỹ Lộc | 4.444.000 | 3.310.000 | 2.520.000 | 2.098.000 | 0 | Đất SX-KD |