| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Liên Hiệp | Từ dốc đê Hữu Đáy - đến giáp Trường THCS Liên Hiệp | 2.965.000 | 2.372.000 | 1.789.000 | 1.679.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Liên Hiệp | Từ dốc đê Hữu Đáy - đến giáp Trường THCS Liên Hiệp | 7.563.000 | 5.974.000 | 4.744.000 | 4.400.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường xã Liên Hiệp | Từ dốc đê Hữu Đáy - đến giáp Trường THCS Liên Hiệp | 2.005.000 | 1.604.000 | 1.252.000 | 1.174.000 | 0 | Đất SX-KD |