Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Kỳ Úc - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | từ giáp tỉnh lộ 418 - đến hết địa phận thị trấn | 12.250.000 | 7.400.000 | 5.865.000 | 5.434.000 | 0 | Đất ở |
| 102 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Kiều Trung - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | từ giáp Ql32 - đến hết địa phận thị trấn | 13.670.000 | 8.279.000 | 6.549.000 | 6.061.000 | 0 | Đất ở |
| 103 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Đồng Lục - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | từ giáp Ql32 - đến hết địa phận thị trấn | 13.670.000 | 8.279.000 | 6.549.000 | 6.061.000 | 0 | Đất ở |
| 104 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ giáp QL32 - đến giáp xã Trạch Mỹ Lộc | 16.761.000 | 12.236.000 | 9.600.000 | 8.838.000 | 0 | Đất ở |
| 105 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | Toàn huyện - | 155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 106 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | Toàn huyện - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 107 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | Toàn huyện - | 155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 108 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đất trồng lúa nước - Huyện Phúc Thọ | Toàn huyện - | 155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 109 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Xuân Đình | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 110 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Võng Xuyên | - | 526.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 111 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Vân Phúc | - | 526.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 112 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Vân Nam | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 113 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Vân Hà | - | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 114 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Trạch Mỹ Lộc | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 115 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Tích Giang | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 116 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Thượng Cốc | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 117 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Thọ Lộc | - | 526.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 118 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Thanh Đa | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 119 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Tam Thuấn | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 120 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Tam Hiệp | - | 569.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |