| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường ngoài đê - | 11.275.000 | 8.569.000 | 6.765.000 | 6.253.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường trong đê - | 12.628.000 | 9.597.000 | 7.577.000 | 7.003.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường ngoài đê - | 4.469.000 | 3.409.000 | 2.698.000 | 2.490.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường trong đê - | 5.005.000 | 3.818.000 | 3.021.000 | 2.788.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường ngoài đê - | 3.325.000 | 2.536.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường trong đê - | 3.724.000 | 2.841.000 | 2.324.000 | 2.145.000 | 0 | Đất SX-KD |