| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Đê Tả Tích - đến hết địa phận huyện Quốc Oai (giáp Xuân Mai) | 6.776.000 | 5.421.000 | 4.312.000 | 4.004.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Ngã 3 Cầu Muống - đến Đê Tả Tích (đình Cấn Thượng) | 8.932.000 | 6.967.000 | 5.522.000 | 5.116.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Cầu Thạch Thán - đến Ngã 3 Cầu Muống | 10.780.000 | 8.301.000 | 6.566.000 | 6.076.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Đê Tả Tích - đến hết địa phận huyện Quốc Oai (giáp Xuân Mai) | 2.634.000 | 2.054.000 | 1.663.000 | 1.540.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Ngã 3 Cầu Muống - đến Đê Tả Tích (đình Cấn Thượng) | 3.556.000 | 2.738.000 | 2.148.000 | 2.015.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Cầu Thạch Thán - đến Ngã 3 Cầu Muống | 4.215.000 | 3.238.000 | 2.544.000 | 2.349.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 7 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Đê Tả Tích - đến hết địa phận huyện Quốc Oai (giáp Xuân Mai) | 1.750.000 | 1.365.000 | 1.142.000 | 1.058.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Ngã 3 Cầu Muống - đến Đê Tả Tích (đình Cấn Thượng) | 2.363.000 | 1.819.000 | 1.475.000 | 1.384.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ Cầu Thạch Thán - đến Ngã 3 Cầu Muống | 2.800.000 | 2.151.000 | 1.747.000 | 1.613.000 | 0 | Đất SX-KD |