| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 422 (đường 79 cũ) | Đoạn giáp đường 421A (trại Phúc Đức) - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 7.700.000 | 6.083.000 | 4.830.000 | 4.480.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 422 (đường 79 cũ) | Đoạn giáp đường 421A (trại Phúc Đức) - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 3.007.000 | 2.448.000 | 1.816.000 | 1.704.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 422 (đường 79 cũ) | Đoạn giáp đường 421A (trại Phúc Đức) - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 1.998.000 | 1.626.000 | 1.247.000 | 1.170.000 | 0 | Đất SX-KD |