| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 446 | Đoạn từ giáp ngã 3 NH nông nghiệp - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 6.160.000 | 4.928.000 | 3.920.000 | 3.640.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 446 | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến Ngã 3 NH nông nghiệp (lối vào Đồng Âm) | 7.084.000 | 5.596.000 | 4.444.000 | 4.122.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 446 | Đoạn từ giáp ngã 3 NH nông nghiệp - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 2.371.000 | 1.936.000 | 1.497.000 | 1.395.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 446 | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến Ngã 3 NH nông nghiệp (lối vào Đồng Âm) | 2.766.000 | 2.252.000 | 1.670.000 | 1.567.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 446 | Đoạn từ giáp ngã 3 NH nông nghiệp - đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 1.575.000 | 1.286.000 | 1.028.000 | 958.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường 446 | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến Ngã 3 NH nông nghiệp (lối vào Đồng Âm) | 1.838.000 | 1.496.000 | 1.147.000 | 1.076.000 | 0 | Đất SX-KD |