| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường Chùa Thầy (Đường 421B cũ) | Đoạn giáp cây xăng Sài Khê - đến dốc Phúc Đức B) | 10.780.000 | 8.301.000 | 6.566.000 | 6.076.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường Chùa Thầy (Đường 421B cũ) | Đoạn giáp cây xăng Sài Khê - đến dốc Phúc Đức B) | 4.215.000 | 3.238.000 | 2.544.000 | 2.349.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường Chùa Thầy (Đường 421B cũ) | Đoạn giáp cây xăng Sài Khê - đến dốc Phúc Đức B) | 2.800.000 | 2.151.000 | 1.747.000 | 1.613.000 | 0 | Đất SX-KD |