| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Dưới 21,5m - | 3.486.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Từ 21,5m - đến dưới 29m | 3.626.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Từ 29m - đến dưới 34m | 3.766.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Từ 34m - đến dưới 42m | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Từ 42m - đến dưới 50m | 4.046.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Từ 50m trở lên - | 4.186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 7 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Dưới 21,5m - | 2.488.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Từ 21,5m - đến dưới 29m | 2.613.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Từ 29m - đến dưới 34m | 2.738.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Từ 34m - đến dưới 42m | 2.863.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Từ 42m - đến dưới 50m | 2.988.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu công nghệ cao Hòa Lạc | Từ 50m trở lên - | 3.113.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |