| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | Đường 11,5m - 15,5m | 7.131.000 | 5.352.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | Đường 20,5m - | 8.114.000 | 6.005.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | Đường 42m - | 9.514.000 | 7.405.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | Đường 11,5m - 15,5m | 18.343.000 | 13.207.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | Đường 20,5m - | 20.873.000 | 14.819.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | Đường 42m - | 23.623.000 | 17.569.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | Đường 11,5m - 15,5m | 4.614.000 | 3.463.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | Đường 20,5m - | 5.250.000 | 3.885.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | Đường 42m - | 6.500.000 | 5.135.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |