| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 5,75m - | 5.564.000 | 3.951.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 8,5m - 9m | 7.131.000 | 5.278.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 10,25m - 11,5m | 7.623.000 | 5.641.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 13,5m - | 8.114.000 | 6.005.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 20,5m - 24m | 9.514.000 | 7.405.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 5,75m - | 16.129.000 | 11.935.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 8,5m - 9m | 18.343.000 | 13.207.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 8 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 10,25m - 11,5m | 19.608.000 | 14.117.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 9 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 13,5m - | 20.873.000 | 14.819.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 10 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 20,5m - 24m | 23.623.000 | 17.570.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 11 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 5,75m - | 3.600.000 | 2.556.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 8,5m - 9m | 4.614.000 | 3.414.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 10,25m - 11,5m | 4.931.000 | 3.650.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 13,5m - | 5.250.000 | 3.885.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị Ngôi Nhà Mới | Đường 20,5m - 24m | 6.500.000 | 5.135.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |