Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường ngoài đê - | 11.275.000 | 8.569.000 | 6.765.000 | 6.253.000 | 0 | Đất ở |
| 42 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường trong đê - | 12.628.000 | 9.597.000 | 7.577.000 | 7.003.000 | 0 | Đất ở |
| 43 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường ngoài đê - | 11.275.000 | 8.569.000 | 6.765.000 | 6.253.000 | 0 | Đất ở |
| 44 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) - Đường 421 A (đê 46 cũ) | Đường trong đê - | 12.628.000 | 9.597.000 | 7.577.000 | 7.003.000 | 0 | Đất ở |
| 45 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đường 419 (đường 80 cũ) giáp thị trấn Quốc Oai - đến giáp xã Tiên Phương | 13.860.000 | 10.395.000 | 8.190.000 | 7.560.000 | 0 | Đất ở |
| 46 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn ngã 3 giao tỉnh lộ 421B - đến đường Quốc Oai - Hòa Thạch (Địa bàn xã Ngọc Mỹ) | 10.780.000 | 8.301.000 | 6.566.000 | 6.076.000 | 0 | Đất ở |
| 47 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp đường 421B - đến Công an huyện Quốc Oai | 16.638.000 | 12.145.000 | 9.529.000 | 8.773.000 | 0 | Đất ở |
| 48 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp 421B - đến hết xã Thạch Thán giáp thị trấn Quốc Oai | 16.940.000 | 12.366.000 | 9.702.000 | 8.932.000 | 0 | Đất ở |
| 49 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ Đại Lộ Thăng Long - đến cầu Đìa Lở thôn 5 xã Phú Cát | 12.403.000 | 9.426.000 | 7.442.000 | 6.878.000 | 0 | Đất ở |
| 50 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp Nghĩa trang Cấn Hữu - đến đường 419 (ngã 3 Cầu Muống - xã Thạch Thán) | 7.865.000 | 6.213.000 | 4.934.000 | 4.576.000 | 0 | Đất ở |
| 51 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 21 A (Hồ Chí Minh) - đến Nghĩa trang xã Cấn Hữu | 10.472.000 | 8.063.000 | 6.378.000 | 5.902.000 | 0 | Đất ở |
| 52 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp cầu Làng Nông Lâm - đến Trại cá Phú Cát | 7.563.000 | 5.974.000 | 4.744.000 | 4.400.000 | 0 | Đất ở |
| 53 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến cầu Làng Nông Lâm | 10.472.000 | 8.063.000 | 6.378.000 | 5.902.000 | 0 | Đất ở |
| 54 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến hết Thôn Yên Thái xã Đông Yên | 10.472.000 | 8.063.000 | 6.378.000 | 5.902.000 | 0 | Đất ở |
| 55 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 419 từ ngã ba xã Tân Hòa - đến hết địa phận Quốc Oai | 6.958.000 | 5.496.000 | 4.364.000 | 4.048.000 | 0 | Đất ở |
| 56 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) | đoạn giáp Thạch Thất - đến hết địa phận Quốc Oai | 12.966.000 | 9.854.000 | 7.780.000 | 7.190.000 | 0 | Đất ở |
| 57 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai - đến hết địa phận Quốc Oai | 16.638.000 | 12.145.000 | 9.529.000 | 8.773.000 | 0 | Đất ở |
| 58 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Hoài Đức - đến giáp Thị trấn Quốc Oai | 20.570.000 | 14.605.000 | 11.407.000 | 10.472.000 | 0 | Đất ở |
| 59 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Tỉnh lộ 421B (đường 81 cũ) - Đường Hoàng Xá - thị trấn Quốc Oai | - | 18.343.000 | 13.207.000 | 10.339.000 | 9.505.000 | 0 | Đất ở |
| 60 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Phố Huyện - thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ Cống Cầu Hà - đến giáp Đại Lộ Thăng Long | 17.710.000 | 12.928.000 | 10.143.000 | 9.338.000 | 0 | Đất ở |