Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp Nghĩa trang Cấn Hữu - đến đường 419 (ngã 3 Cầu Muống - xã Thạch Thán) | 3.105.000 | 2.484.000 | 1.873.000 | 1.759.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 142 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 21 A (Hồ Chí Minh) - đến Nghĩa trang xã Cấn Hữu | 4.209.000 | 3.428.000 | 2.542.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 143 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp cầu Làng Nông Lâm - đến Trại cá Phú Cát | 2.954.000 | 2.404.000 | 1.783.000 | 1.673.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 144 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến cầu Làng Nông Lâm | 4.209.000 | 3.428.000 | 2.542.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 145 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến hết Thôn Yên Thái xã Đông Yên | 4.209.000 | 3.428.000 | 2.542.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 146 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 419 từ ngã ba xã Tân Hòa - đến hết địa phận Quốc Oai | 2.717.000 | 2.211.000 | 1.640.000 | 1.539.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 147 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) | đoạn giáp Thạch Thất - đến hết địa phận Quốc Oai | 5.139.000 | 3.920.000 | 3.102.000 | 2.863.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 148 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai - đến hết địa phận Quốc Oai | 5.951.000 | 4.463.000 | 3.592.000 | 3.315.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 149 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn giáp Hoài Đức - đến giáp Thị trấn Quốc Oai | 7.503.000 | 5.478.000 | 4.390.000 | 4.041.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 150 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Tỉnh lộ 421B (đường 81 cũ) - Đường Hoàng Xá - thị trấn Quốc Oai | - | 7.303.000 | 5.355.000 | 4.069.000 | 3.527.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 151 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Phố Huyện - thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ Cống Cầu Hà - đến giáp Đại Lộ Thăng Long | 7.052.000 | 5.242.000 | 3.992.000 | 3.512.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 152 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Phố Huyện - thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp xã Đồng Quang - đến Cống Cầu Hà | 8.114.000 | 6.005.000 | 4.144.000 | 3.693.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 153 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường Bắc-Nam thị trấn Quốc Oai | - | 8.114.000 | 6.005.000 | 4.144.000 | 3.693.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đường 421A, đoạn từ giáp đường 419 (ngã 3 cây xăng) - đến giáp xã Yên Sơn | 6.586.000 | 4.808.000 | 3.571.000 | 3.123.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 155 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đường 419 - Đại Lộ Thăng Long - đến giáp huyện Thạch Thất | 7.573.000 | 5.529.000 | 4.107.000 | 3.591.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 156 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 421B - đến hết khu tập thể huyện ủy Quốc Oai | 6.132.000 | 4.558.000 | 3.471.000 | 3.054.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 157 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 421A - đến đường 421B qua thôn Đình Tổ sang Du Nghệ | 6.492.000 | 4.901.000 | 3.918.000 | 3.497.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 158 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường 419 đi vào UBND huyện Quốc Oai - | 7.952.000 | 5.806.000 | 4.312.000 | 3.772.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 159 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đại lộ Thăng Long thuộc địa phận Thị trấn Quốc Oai | - | 8.813.000 | 6.284.000 | 4.753.000 | 4.162.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 160 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn | Đường 11,5m - 15,5m | 18.343.000 | 13.207.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |