| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30 +169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 10.285.000 | 7.919.000 | 6.265.000 | 5.797.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn qua xã Yên Bình - | 8.168.000 | 6.452.000 | 5.123.000 | 4.752.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30+169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 10.285.000 | 7.919.000 | 6.265.000 | 5.797.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn địa phận xã Thạch Hòa - | 13.915.000 | 10.436.000 | 8.223.000 | 7.590.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ địa phận xã Đồng Trúc - đến hết xã Hạ Bằng | 16.638.000 | 12.145.000 | 9.529.000 | 8.773.000 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn qua xã Yên Bình - | 2.205.000 | 1.764.000 | 1.270.000 | 1.218.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30+169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 2.756.000 | 2.151.000 | 1.482.000 | 1.429.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn địa phận xã Thạch Hòa - | 3.859.000 | 2.923.000 | 1.906.000 | 1.747.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ địa phận xã Đồng Trúc - đến hết xã Hạ Bằng | 4.410.000 | 3.308.000 | 2.117.000 | 1.906.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30 +169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 4.075.000 | 3.180.000 | 2.119.000 | 2.043.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 11 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn qua xã Yên Bình - | 3.260.000 | 2.607.000 | 1.816.000 | 1.742.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 12 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30+169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 4.075.000 | 3.180.000 | 2.119.000 | 2.043.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 13 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn địa phận xã Thạch Hòa - | 5.704.000 | 4.321.000 | 2.726.000 | 2.498.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 14 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ địa phận xã Đồng Trúc - đến hết xã Hạ Bằng | 6.520.000 | 4.890.000 | 3.027.000 | 2.726.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 15 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30 +169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 2.756.000 | 2.151.000 | 1.482.000 | 1.429.000 | 0 | Đất SX-KD |