| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn đường 420 - Thị Trấn | từ giáp xã Kim Quan - đến đường 419 | 13.599.000 | 10.199.000 | 8.036.000 | 7.418.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn đường 420 - Thị Trấn | từ giáp xã Kim Quan - đến đường 419 | 3.500.000 | 2.660.000 | 2.016.000 | 1.693.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn đường 420 - Thị Trấn | từ giáp xã Kim Quan - đến đường 419 | 5.410.000 | 4.112.000 | 3.014.000 | 2.531.000 | 0 | Đất TM-DV |