| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 421 | Đoạn từ xã Hương Ngải - đến giáp huyện Phúc Thọ | 8.008.000 | 6.326.000 | 5.023.000 | 4.659.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 421 | Đoạn từ đường 419 qua xã Hương Ngải - | 8.316.000 | 6.570.000 | 5.216.000 | 4.838.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 421 | Đoạn từ xã Hương Ngải - đến giáp huyện Phúc Thọ | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.210.000 | 1.159.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 421 | Đoạn từ đường 419 qua xã Hương Ngải - | 2.205.000 | 1.764.000 | 1.270.000 | 1.218.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 421 | Đoạn từ xã Hương Ngải - đến giáp huyện Phúc Thọ | 3.161.000 | 2.529.000 | 1.762.000 | 1.688.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 421 | Đoạn từ đường 419 qua xã Hương Ngải - | 3.319.000 | 2.655.000 | 1.849.000 | 1.773.000 | 0 | Đất TM-DV |