| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến UBND xã Chàng Sơn | 10.472.000 | 8.063.000 | 6.378.000 | 5.902.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến Giếng Bìm xã Hữu Bằng | 12.320.000 | 9.363.000 | 7.392.000 | 6.832.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Từ đường 419 - đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 9.548.000 | 7.447.000 | 5.902.000 | 5.468.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến UBND xã Chàng Sơn | 4.149.000 | 3.238.000 | 2.158.000 | 2.081.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến Giếng Bìm xã Hữu Bằng | 4.842.000 | 3.776.000 | 2.517.000 | 2.299.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Từ đường 419 - đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 3.595.000 | 2.877.000 | 2.003.000 | 1.920.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 7 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến UBND xã Chàng Sơn | 2.756.000 | 2.151.000 | 1.482.000 | 1.429.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến Giếng Bìm xã Hữu Bằng | 3.216.000 | 2.509.000 | 1.729.000 | 1.579.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Từ đường 419 - đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 2.389.000 | 1.911.000 | 1.376.000 | 1.319.000 | 0 | Đất SX-KD |