| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 420 | đoạn giáp đường 420 - đến hết thôn Dị Nậu | 12.012.000 | 9.129.000 | 7.207.000 | 6.661.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 420 | đoạn giáp đường 420 - đến hết thôn Dị Nậu | 4.742.000 | 3.715.000 | 2.349.000 | 2.274.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 420 | đoạn giáp đường 420 - đến hết thôn Dị Nậu | 3.150.000 | 2.468.000 | 1.613.000 | 1.562.000 | 0 | Đất SX-KD |