| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nối Hạ Bằng - Tân Xã (Đoạn qua địa phận xã Hạ Bằng, Tân Xã) | - | 9.548.000 | 7.447.000 | 5.902.000 | 5.468.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nối Hạ Bằng - Tân Xã (Đoạn qua địa phận xã Hạ Bằng, Tân Xã) | - | 3.595.000 | 2.877.000 | 2.003.000 | 1.920.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nối Hạ Bằng - Tân Xã (Đoạn qua địa phận xã Hạ Bằng, Tân Xã) | - | 2.389.000 | 1.911.000 | 1.376.000 | 1.319.000 | 0 | Đất SX-KD |