| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Thị Trấn | Đường đê từ giáp xã Phú Kim - đến hết thị trấn Liên Quan (giáp xã Kim Quan) | 6.325.000 | 5.060.000 | 4.025.000 | 3.738.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Thị Trấn | Đoạn đường từ 420 - đến đường 419 (giáp công an huyện) | 18.343.000 | 13.207.000 | 10.339.000 | 9.505.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Thị Trấn | Đường đê từ giáp xã Phú Kim - đến hết thị trấn Liên Quan (giáp xã Kim Quan) | 1.575.000 | 1.229.000 | 1.028.000 | 953.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Thị Trấn | Đoạn đường từ 420 - đến đường 419 (giáp công an huyện) | 4.725.000 | 3.449.000 | 2.722.000 | 2.359.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Thị Trấn | Đường đê từ giáp xã Phú Kim - đến hết thị trấn Liên Quan (giáp xã Kim Quan) | 2.434.000 | 1.900.000 | 1.537.000 | 1.425.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Thị Trấn | Đoạn đường từ 420 - đến đường 419 (giáp công an huyện) | 7.303.000 | 5.331.000 | 4.069.000 | 3.527.000 | 0 | Đất TM-DV |