| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Đỗ Động – Thanh Văn | Đoạn giáp đường cienco 5 - đến hết đường Kim Bài - Đỗ Động | 14.973.000 | 11.380.000 | 8.984.000 | 8.303.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Đỗ Động – Thanh Văn | Đoạn giáp đường cienco 5 - đến hết đường Kim Bài - Đỗ Động | 3.213.000 | 2.064.000 | 1.668.000 | 1.345.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Đỗ Động – Thanh Văn | Đoạn giáp đường cienco 5 - đến hết đường Kim Bài - Đỗ Động | 4.751.000 | 3.051.000 | 2.833.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |