| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp xã Hồng Dương - đến Trụ sở UBND xã Liên Châu | 3.777.000 | 2.488.000 | 2.311.000 | 1.955.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 2 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Hồng Dương | 4.751.000 | 3.051.000 | 2.833.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp xã Hồng Dương - đến Trụ sở UBND xã Liên Châu | 11.902.000 | 9.283.000 | 7.357.000 | 6.816.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Hồng Dương | 14.973.000 | 11.380.000 | 8.984.000 | 8.303.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp xã Hồng Dương - đến Trụ sở UBND xã Liên Châu | 2.554.000 | 1.683.000 | 1.366.000 | 1.103.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Hồng Dương | 3.213.000 | 2.064.000 | 1.668.000 | 1.345.000 | 0 | Đất SX-KD |