Trang chủ page 4
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Thanh Cao | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết Đình Thượng Thanh | 18.045.000 | 13.353.000 | 10.499.000 | 9.678.000 | 0 | Đất ở |
| 62 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Tam Hưng | Đoạn giáp tỉnh lộ 427 (Nghĩa trang nhân dân) qua trụ sở UBND xã Tam Hưng - đến giếng nhà văn hóa thôn Lê Dương qua đường số 1 đến đường Đìa Muỗi. | 14.205.000 | 10.938.000 | 8.652.000 | 8.007.000 | 0 | Đất ở |
| 63 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Phương Trung | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đê sông Đáy | 18.045.000 | 13.353.000 | 10.499.000 | 9.678.000 | 0 | Đất ở |
| 64 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Hồng Dương | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết ngã ba thôn Ngô Đồng - Mạch Kỳ | 18.812.000 | 13.921.000 | 10.945.000 | 10.090.000 | 0 | Đất ở |
| 65 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Hồng Dương | Đoạn giáp ngã ba thôn Ngô Đồng - Mạch Kỳ - đến đầu đường rẽ đi thôn Phương Nhị | 11.518.000 | 8.984.000 | 7.120.000 | 6.597.000 | 0 | Đất ở |
| 66 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường trục xã Bình Minh | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến đình Minh Kha | 15.741.000 | 11.963.000 | 9.445.000 | 8.729.000 | 0 | Đất ở |
| 67 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Thanh Cao - Cao Viên | Đoạn từ đình Thượng Thanh xã Thanh Cao - đến giáp xã Cao Viên | 8.830.000 | 6.976.000 | 5.539.000 | 5.138.000 | 0 | Đất ở |
| 68 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Tam Hưng - Mỹ Hưng | Đoạn giáp xã Tam Hưng - đến thôn Quảng Minh, xã Mỹ Hưng | 10.750.000 | 8.385.000 | 6.645.000 | 6.157.000 | 0 | Đất ở |
| 69 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Tam Hưng - Mỹ Hưng | Đoạn giáp tỉnh lộ 427 - đến hết xã Tam Hưng | 14.205.000 | 10.938.000 | 8.652.000 | 8.007.000 | 0 | Đất ở |
| 70 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Liên Châu - Tân Ước | Đoạn từ đường trục Vác - Thanh Văn qua trụ sở UBND xã Liên Châu - đến cầu Từ Châu | 11.518.000 | 8.984.000 | 7.120.000 | 6.597.000 | 0 | Đất ở |
| 71 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến đường Đỗ Động đi Thanh Văn | 11.518.000 | 8.984.000 | 7.120.000 | 6.597.000 | 0 | Đất ở |
| 72 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Kim Bài - Đỗ Động | Đoạn giáp đường Đỗ Động đi Thanh Văn, - đến quán Cháo, thôn Động Giã, xã Đỗ Động | 9.214.000 | 7.279.000 | 5.780.000 | 5.361.000 | 0 | Đất ở |
| 73 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp xã Hồng Dương - đến Trụ sở UBND xã Liên Châu | 11.902.000 | 9.283.000 | 7.357.000 | 6.816.000 | 0 | Đất ở |
| 74 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Hồng Dương - Liên Châu | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết xã Hồng Dương | 14.973.000 | 11.380.000 | 8.984.000 | 8.303.000 | 0 | Đất ở |
| 75 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Đìa Muỗi | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến giáp tỉnh lộ 427 | 14.973.000 | 11.380.000 | 8.984.000 | 8.303.000 | 0 | Đất ở |
| 76 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường Cienco qua địa phận các xã: Mỹ Hưng, Thanh Thùy, Thanh Văn, Tam Hưng, Tân Ước, Liên Châu, Hồng Dương | - | 26.875.000 | 18.812.000 | 14.659.000 | 13.437.000 | 0 | Đất ở |
| 77 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp dốc Mọc xã Cao Dương - đến hết địa phận xã Xuân Dương | 11.902.000 | 9.283.000 | 7.357.000 | 6.816.000 | 0 | Đất ở |
| 78 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường 429 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến Dốc Mọc xã Cao Dương | 14.973.000 | 11.380.000 | 8.984.000 | 8.303.000 | 0 | Đất ở |
| 79 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Đường 427 | Đoạn giáp Quốc lộ 21B - đến hết địa phận xã Thanh Thùy | 18.812.000 | 13.921.000 | 10.945.000 | 10.090.000 | 0 | Đất ở |
| 80 | Hà Nội | Huyện Thanh Oai | Quốc lộ 21B | Đoạn giáp thị trấn Kim Bài - đến hết địa phận xã Hồng Dương | 21.348.000 | 14.854.000 | 11.654.000 | 10.729.000 | 0 | Đất ở |