Trang chủ page 137
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2721 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Ba La | Quốc lộ 6A - Đầu Công ty Giống cây trồng | 51.336.000 | 32.342.000 | 25.453.000 | 23.052.000 | 0 | Đất ở |
| 2722 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Ao Sen | Đầu đường - Cuối đường | 66.886.000 | 39.463.000 | 30.659.000 | 27.531.000 | 0 | Đất ở |
| 2723 | Hà Nội | Quận Hà Đông | An Hòa | Đầu đường - Cuối đường | 66.886.000 | 39.463.000 | 30.659.000 | 27.531.000 | 0 | Đất ở |
| 2724 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Đường 19/5 | Cầu Đen - Đường Chiến Thắng | 57.536.000 | 35.097.000 | 27.450.000 | 24.759.000 | 0 | Đất ở |
| 2725 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Đường 72 | Địa phận quận Hà Đông - | 36.363.000 | 24.363.000 | 19.390.000 | 17.689.000 | 0 | Đất ở |
| 2726 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Q. Thanh Xuân | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2727 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Q. Thanh Xuân | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2728 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Q. Thanh Xuân | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2729 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Q. Thanh Xuân | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 2730 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Vương Thừa Vũ | Đầu đường - Cuối đường | 21.667.000 | 13.228.000 | 10.666.000 | 9.677.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2731 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Vũ Trọng Phụng | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 13.685.000 | 11.107.000 | 10.006.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2732 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Vũ Tông Phan | Đầu đường - Cuối đường | 18.246.000 | 11.632.000 | 9.677.000 | 8.578.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2733 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Vũ Hữu | Đầu đường - Cuối đường | 17.105.000 | 11.119.000 | 9.237.000 | 8.247.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2734 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Vọng | Địa bàn quận Thanh Xuân - | 29.908.000 | 17.024.000 | 13.532.000 | 12.035.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2735 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Ngã Tư Vọng | 33.359.000 | 18.520.000 | 14.642.000 | 12.977.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2736 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Trường Chinh | Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 35.658.000 | 19.439.000 | 15.251.000 | 13.311.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2737 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Trịnh Đình Cửu | Địa phận quận Thanh Xuân - | 17.105.000 | 11.119.000 | 9.237.000 | 8.247.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2738 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Triều Khúc | Đầu đường - Cuối đường | 17.105.000 | 11.119.000 | 9.237.000 | 8.247.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2739 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Trần Điền | Địa phận quận Thanh Xuân - | 17.105.000 | 11.119.000 | 9.237.000 | 8.247.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2740 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Tô Vĩnh Diện | Đầu đường - Cuối đường | 21.667.000 | 13.228.000 | 10.666.000 | 9.677.000 | 0 | Đất SX - KD |