| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Ngã Tư Vọng | 150.800.000 | 79.924.000 | 61.851.000 | 54.659.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Trường Chinh | Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 162.110.000 | 85.918.000 | 66.490.000 | 58.759.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Ngã Tư Vọng | 33.359.000 | 18.520.000 | 14.642.000 | 12.977.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 4 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Trường Chinh | Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 35.658.000 | 19.439.000 | 15.251.000 | 13.311.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 5 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Trường Chinh | Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Ngã Tư Vọng | 48.906.000 | 25.920.000 | 19.792.000 | 17.491.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Trường Chinh | Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng | 52.574.000 | 27.864.000 | 21.277.000 | 18.803.000 | 0 | Đất TM - DV |