Trang chủ page 138
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2741 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Tố Hữu | Khuất Duy Tiến - Hết địa phận Thanh Xuân | 31.057.000 | 17.599.000 | 13.977.000 | 12.423.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2742 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Thượng Đình | Đầu đường - Cuối đường | 18.246.000 | 11.632.000 | 9.677.000 | 8.578.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2743 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Quan Nhân | Địa phận quận Thanh Xuân - | 20.526.000 | 12.772.000 | 10.337.000 | 9.348.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2744 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Phương Liệt | Đầu đường - Cuối đường | 21.667.000 | 13.228.000 | 10.666.000 | 9.677.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2745 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Phố Nguyễn Lân | Đầu đường - Cuối đường | 18.246.000 | 11.632.000 | 9.677.000 | 8.578.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2746 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Phan Đình Giót | Đầu đường - Cuối đường | 18.246.000 | 11.632.000 | 9.677.000 | 8.578.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2747 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nhân Hòa | Đầu đường - Cuối đường | 17.105.000 | 11.119.000 | 9.237.000 | 8.247.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2748 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Xiển | Địa bàn quận Thanh Xuân - | 28.876.000 | 16.437.000 | 13.065.000 | 11.620.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2749 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Viết Xuân | Đầu đường - Cuối đường | 21.667.000 | 13.228.000 | 10.666.000 | 9.677.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2750 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Văn Trỗi | Đầu đường - Cuối đường | 20.526.000 | 12.772.000 | 10.337.000 | 9.348.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2751 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Tuân | Đầu đường - Cuối đường | 22.807.000 | 13.685.000 | 11.107.000 | 10.006.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2752 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Trãi | Cầu mới - Hết địa bàn quận Thanh Xuân | 27.765.000 | 15.882.000 | 12.637.000 | 11.245.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2753 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Trãi | Ngã Tư Sở - Cầu mới | 34.429.000 | 18.769.000 | 14.725.000 | 12.852.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2754 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Thị Thập | Địa phận quận Thanh Xuân - | 20.526.000 | 12.772.000 | 10.337.000 | 9.348.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2755 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Thị Định | Địa phận quận Thanh Xuân - | 23.947.000 | 14.255.000 | 11.546.000 | 10.337.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2756 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Quý Đức | Đầu đường - Cuối đường | 20.526.000 | 12.772.000 | 10.337.000 | 9.348.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2757 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Ngọc Nại | Đầu đường - Cuối đường | 21.667.000 | 13.228.000 | 10.666.000 | 9.677.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2758 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Huy Tưởng | Đầu đường - Cuối đường | 20.526.000 | 12.772.000 | 10.337.000 | 9.348.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2759 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguỵ Như Kon Tum | Đầu đường - Cuối đường | 20.526.000 | 12.772.000 | 10.337.000 | 9.348.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 2760 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Ngõ 1 phố Quan Nhân | phố Quan Nhân - Cuối đường | 14.044.000 | 9.831.000 | 8.334.000 | 7.177.000 | 0 | Đất SX - KD |