| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Xiển | Địa bàn quận Thanh Xuân - | 42.497.000 | 22.949.000 | 17.599.000 | 15.599.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Xiển | Địa bàn quận Thanh Xuân - | 131.040.000 | 70.762.000 | 54.996.000 | 48.747.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | QuậnThanh Xuân | Nguyễn Xiển | Địa bàn quận Thanh Xuân - | 28.876.000 | 16.437.000 | 13.065.000 | 11.620.000 | 0 | Đất SX - KD |