Trang chủ page 153
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3041 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Trần Văn Chuông | Đầu đường - Cuối đường | 16.428.000 | 10.349.000 | 8.162.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3042 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Trần Phú | Nguyễn Trãi - Cầu Trắng | 34.522.000 | 18.987.000 | 14.564.000 | 12.946.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3043 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Trần Nhật Duật | Đầu đường - Cuối đường | 16.428.000 | 10.349.000 | 8.162.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3044 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Trần Hưng Đạo | Đầu đường - Cuối đường | 21.403.000 | 12.628.000 | 10.199.000 | 8.829.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3045 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Trần Đăng Ninh | Đầu đường - Cuối đường | 18.412.000 | 11.231.000 | 8.975.000 | 7.940.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3046 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Tống Tất Thắng | Từ ngã ba giao phố Văn Phúc cạnh TT26, ô 01 KĐT Văn Phú, phường Phú La - đến ngã ba giao đường KĐT Văn Phú tại công viên X9, mặt bên trường THCS, THPT MariCuri | 16.428.000 | 10.349.000 | 8.162.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3047 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Tố Hữu | Giáp quận Nam Từ Liêm - Đường Vạn Phúc | 25.316.000 | 14.430.000 | 11.155.000 | 9.968.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3048 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Tô Hiệu | Đầu đường - Cuối đường | 24.165.000 | 13.774.000 | 10.648.000 | 9.515.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3049 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Tô Hiến Thành | Đầu đường - Cuối đường | 13.600.000 | 9.656.000 | 8.160.000 | 7.013.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3050 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Tiểu công nghệ | Đầu đường - Cuối đường | 16.428.000 | 10.349.000 | 8.162.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3051 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Thành Công | Đầu đường - Cuối đường | 16.428.000 | 10.349.000 | 8.162.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3052 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Thanh Bình | Đầu đường - Cuối đường | 21.403.000 | 12.628.000 | 10.199.000 | 8.829.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3053 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Tây Sơn | Đầu đường - Cuối đường | 16.428.000 | 10.349.000 | 8.162.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3054 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Tân Xa | Đầu đường - Cuối đường | 12.240.000 | 8.813.000 | 7.344.000 | 6.311.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3055 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Tản Đà | Đầu đường - Cuối đường | 16.428.000 | 10.349.000 | 8.162.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3056 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Quốc lộ 6A | Đường sắt - Cầu Mai Lĩnh | 16.428.000 | 10.349.000 | 8.162.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3057 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Quang Trung | Lê Trọng Tấn - Đường sắt | 21.403.000 | 12.628.000 | 10.199.000 | 8.829.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3058 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Quang Trung | Ngô Thì Nhậm - Lê Trọng Tấn | 25.316.000 | 14.430.000 | 11.155.000 | 9.968.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3059 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Quang Trung | Cầu Trắng - Ngô Thì Nhậm | 28.768.000 | 16.110.000 | 12.406.000 | 11.058.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3060 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Phượng Bãi | Từ ngã ba giao cắt đường Biên Giang tại số nhà 122 (tổ dân phố Phượng Bài) - đến ngã ba giao cắt tại lối vào tổ dân phố Yên Thành, phường Biên Giang, cạnh Công ty TNHH Đá Việt Á | 9.583.000 | 6.612.000 | 5.300.000 | 4.851.000 | 0 | Đất TM - DV |