| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Trần Phú | Nguyễn Trãi - Cầu Trắng | 107.880.000 | 59.334.000 | 45.414.000 | 40.368.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Trần Phú | Nguyễn Trãi - Cầu Trắng | 34.522.000 | 18.987.000 | 14.564.000 | 12.946.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Trần Phú | Nguyễn Trãi - Cầu Trắng | 24.403.000 | 14.309.000 | 11.359.000 | 10.201.000 | 0 | Đất SX - KD |