Trang chủ page 177
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3521 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cổ Nhuế | Đầu đường - Cuối đường | 78.430.000 | 44.705.000 | 34.484.000 | 30.815.000 | 0 | Đất ở |
| 3522 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Chùa Bụt Mọc | Từ ngã ba giao cắt điểm cuối đường Nguyễn Đạo An (tại ngõ 193 đường Phú Diễn và chợ Phú Diễn) - đến ngã ba giao cắt cạnh Trường mầm non Phú Diễn A (tại ngách 193/130) đường Phú Diễn | 71.300.000 | 40.641.000 | 32.016.000 | 28.014.000 | 0 | Đất ở |
| 3523 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Chế Lan Viên | Cho đoạn từ ngã ba giao đường Phạm Văn Đồng tại lối vào khu đô thị Ressco - đến ngã ba giao cắt cạnh tòa nhà cán bộ Thành ủy | 78.430.000 | 44.705.000 | 34.484.000 | 30.815.000 | 0 | Đất ở |
| 3524 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Châu Đài | Đầu đường - Cuối đường | 30.206.000 | 20.842.000 | 16.672.000 | 15.259.000 | 0 | Đất ở |
| 3525 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Noi | Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Cổ Nhuế tại số 145 - đến ngã tư Cầu Noi (hướng sang Học viện Cảnh sát). | 51.336.000 | 32.342.000 | 25.453.000 | 23.052.000 | 0 | Đất ở |
| 3526 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Văn Tiến Dũng - Nhổn | 71.920.000 | 40.994.000 | 32.294.000 | 28.258.000 | 0 | Đất ở |
| 3527 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Đường sắt - Văn Tiến Dũng | 93.496.000 | 52.358.000 | 40.233.000 | 35.860.000 | 0 | Đất ở |
| 3528 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Cầu Diễn - Đường sắt | 104.284.000 | 58.399.000 | 44.876.000 | 39.998.000 | 0 | Đất ở |
| 3529 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Ngoài đê - | 89.125.000 | 50.801.000 | 39.186.000 | 35.018.000 | 0 | Đất ở |
| 3530 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Trong đê - | 102.494.000 | 58.421.000 | 45.064.000 | 40.270.000 | 0 | Đất ở |
| 3531 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Đường 70 | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 46.345.000 | 29.661.000 | 24.389.000 | 21.244.000 | 0 | Đất ở |
| 3532 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Q. Nam Từ Liêm | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3533 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Q. Nam Từ Liêm | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3534 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Q. Nam Từ Liêm | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3535 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Q. Nam Từ Liêm | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 3536 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Trung Văn | Mặt cắt đường 13m - | 25.316.000 | 14.430.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3537 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Cầu Giấy | Mặt cắt đường ≤13,5m - | 27.617.000 | 15.742.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3538 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mỹ Đình II | Mặt cắt đường 7,0m - | 18.872.000 | 11.512.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3539 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Khu đô thị Mỹ Đình II | Mặt cắt đường 12,0m - | 27.617.000 | 15.742.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3540 | Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm | Mỹ Đình I | Mặt cắt đường 7,0m - | 18.872.000 | 11.512.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |