| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Châu Đài | Đầu đường - Cuối đường | 30.206.000 | 20.842.000 | 16.672.000 | 15.259.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Châu Đài | Đầu đường - Cuối đường | 9.666.000 | 6.670.000 | 5.347.000 | 4.893.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Châu Đài | Đầu đường - Cuối đường | 6.656.000 | 4.592.000 | 3.408.000 | 3.029.000 | 0 | Đất SX - KD |