Trang chủ page 191
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3801 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cổ Nhuế | Đầu đường - Cuối đường | 16.494.000 | 10.722.000 | 8.758.000 | 7.819.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3802 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Chùa Bụt Mọc | Từ ngã ba giao cắt điểm cuối đường Nguyễn Đạo An (tại ngõ 193 đường Phú Diễn và chợ Phú Diễn) - đến ngã ba giao cắt cạnh Trường mầm non Phú Diễn A (tại ngách 193/130) đường Phú Diễn | 14.295.000 | 10.006.000 | 8.340.000 | 7.183.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3803 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Chế Lan Viên | Cho đoạn từ ngã ba giao đường Phạm Văn Đồng tại lối vào khu đô thị Ressco - đến ngã ba giao cắt cạnh tòa nhà cán bộ Thành ủy | 16.494.000 | 10.722.000 | 8.758.000 | 7.819.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3804 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Châu Đài | Đầu đường - Cuối đường | 6.656.000 | 4.592.000 | 3.408.000 | 3.029.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3805 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Noi | Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Cổ Nhuế tại số 145 - đến ngã tư Cầu Noi (hướng sang Học viện Cảnh sát). | 11.271.000 | 8.000.000 | 6.836.000 | 5.879.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3806 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Văn Tiến Dũng - Nhổn | 14.420.000 | 10.093.000 | 8.413.000 | 7.246.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3807 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Đường sắt - Văn Tiến Dũng | 19.965.000 | 12.423.000 | 9.886.000 | 8.940.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3808 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Cầu Diễn (Quốc lộ 32) | Cầu Diễn - Đường sắt | 23.293.000 | 13.865.000 | 11.042.000 | 9.886.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3809 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Ngoài đê - | 14.822.000 | 9.539.000 | 7.798.000 | 6.936.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3810 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | An Dương Vương (Địa bàn quận Bắc Từ Liêm) | Trong đê - | 17.045.000 | 10.970.000 | 8.967.000 | 7.977.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3811 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Đường 70 | Địa bàn quận Bắc Từ Liêm - | 10.309.000 | 7.216.000 | 6.353.000 | 5.436.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 3812 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu nhà ở và Công trình công | Mặt cắt đường 5,5m - | 14.729.000 | 9.574.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3813 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu nhà ở và Công trình công | Mặt cắt đường 8,5m - | 15.190.000 | 9.721.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3814 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu nhà ở và Công trình công | Mặt cắt đường 15,5m - | 17.971.000 | 12.579.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3815 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu nhà ở và Công trình công | Mặt cắt đường 21,5m - | 22.094.000 | 13.064.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3816 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường | 18.066.000 | 10.298.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3817 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 13,5m - | 23.014.000 | 13.118.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3818 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 17,5m - | 24.165.000 | 13.774.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3819 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 21m - | 25.316.000 | 14.430.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3820 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 30m - | 28.768.000 | 16.110.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |