Trang chủ page 203
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4041 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường Vũ Lâm (đường tránh Quốc lộ 32) | đoạn từ ngã tư Quốc lộ 32 – điểm giao cắt Tỉnh lộ 412 - đến ngã tư Quốc lộ 32 điểm giao cắt tại Chi cục thuế Ba Vì | 10.753.000 | 8.279.000 | 6.549.000 | 6.061.000 | 0 | Đất ở |
| 4042 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Đoạn từ trụ sở Nông trường Suối Hai - đến hết đường TL412 | 6.958.000 | 5.566.000 | 4.428.000 | 4.111.000 | 0 | Đất ở |
| 4043 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Từ UBND thị trấn Tây Đằng - đến Trụ sở Nông trường Suối Hai | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 4044 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Từ tiếp giáp QL 32 - đến hết UBND thị trấn Tây Đằng | 11.069.000 | 8.523.000 | 6.742.000 | 6.239.000 | 0 | Đất ở |
| 4045 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường Đông Hưng | Từ khu dân cư giáp chủa Đông, cạnh trường THPT Quảng Oai - đến cổng vào đình Tây Đằng | 10.753.000 | 8.279.000 | 6.549.000 | 6.061.000 | 0 | Đất ở |
| 4046 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường Cổng Ải | Từ ngã ba giao cắt Quảng Oai tại số nhà 158 - đến ngã ba giao cuối Chùa Cao tại chân chùa Cao | 9.400.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 4047 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường Chùa Cao | Từ ngã ba giao cắt Quảng Oai tại trụ sở Công ty điện lực Ba Vì - đến chân chùa Cao | 9.400.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 4048 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Q. Bắc Từ Liêm | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4049 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Q. Bắc Từ Liêm | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4050 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Q. Bắc Từ Liêm | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4051 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Q. Bắc Từ Liêm | các phường - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa nước |
| 4052 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu nhà ở và Công trình công | Mặt cắt đường 5,5m - | 10.332.000 | 7.130.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 4053 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu nhà ở và Công trình công | Mặt cắt đường 8,5m - | 10.538.000 | 7.271.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 4054 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu nhà ở và Công trình công | Mặt cắt đường 15,5m - | 14.658.000 | 10.260.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 4055 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu nhà ở và Công trình công | Mặt cắt đường 21,5m - | 15.785.000 | 10.655.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 4056 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường | 10.626.000 | 3.626.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 4057 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 13,5m - | 15.845.000 | 5.407.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 4058 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 17,5m - | 16.637.000 | 10.815.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 4059 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 21m - | 17.747.000 | 11.314.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 4060 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 30m - | 19.732.000 | 11.840.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |