Trang chủ page 207
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4121 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường vào Vườn Quốc gia | Từ giáp đường ĐT 414 - đến giáp Vườn Quốc gia | 1.588.000 | 1.297.000 | 982.000 | 934.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4122 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường vào khu du lịch Khoang Xanh, Thác Đa, Nửa Vầng Trăng, Suối Mơ | Từ giáp đường 84 cũ - đến tiếp giáp khu du lịch Khoang Xanh | 1.411.000 | 1.167.000 | 887.000 | 842.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4123 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường vào khu du lịch Ao Vua | Từ giáp đường ĐT 414 - đến giáp khu du lịch Ao Vua | 1.588.000 | 1.297.000 | 982.000 | 934.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4124 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Cổng vườn Quốc gia - đến Suối Ổi | 1.283.000 | 1.021.000 | 775.000 | 738.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4125 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Cổng Vườn Quốc gia - đến giáp khu du lịch Hồ Tiên Sa | 1.283.000 | 1.021.000 | 775.000 | 738.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4126 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Bãi rác xã Tản Lĩnh - đến giáp đường ĐT 414 Cây xăng Tản Lĩnh | 1.283.000 | 1.021.000 | 775.000 | 738.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4127 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường Suối Ổi | Từ Suối Ổi - đến giáp UBND xã Vân Hòa | 1.283.000 | 1.021.000 | 775.000 | 738.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4128 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường giao thông liên xã Tiên Phong - Thụy An | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến giáp trụ sở UBND xã Thụy An | 2.739.000 | 1.779.000 | 1.346.000 | 1.277.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4129 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường Ba Vành-Suối Mơ tại xã Yên Bài | - | 1.283.000 | 1.021.000 | 775.000 | 738.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4130 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 84 cũ | Từ cây xăng Tản Lĩnh - đi Làng Văn hóa dân tộc Việt Nam qua địa phận xã Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài | 1.778.000 | 1.394.000 | 1.056.000 | 1.003.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4131 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 415 (89 cũ) đoạn qua xã Minh Quang, Ba Vì, Khánh Thượng | Từ Đá Chông xã Minh Quang - đến Chẹ Khánh Thượng | 1.284.000 | 966.000 | 732.000 | 697.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4132 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 412B (91 cũ) đoạn qua đập Suối Hai, Ba Trại | Nối từ đường ĐT 413 - đến đường | 1.436.000 | 1.189.000 | 903.000 | 858.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4133 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) | Từ km 0+500 - đến bãi rác Xuân Sơn - Tản Lĩnh | 1.436.000 | 1.189.000 | 903.000 | 858.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4134 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) | Từ km 0+00 - đến km 0+500 đoạn từ giáp đường ĐT 414 qua trường cấp I, II Tản Lĩnh | 1.706.000 | 1.394.000 | 1.056.000 | 1.003.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4135 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ giáp xã Tản Lĩnh - đến đường ĐT 414C | 1.706.000 | 1.394.000 | 1.056.000 | 1.003.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4136 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ tiếp giáp phường Xuân Khanh - Sơn Tây - đến hết xã Tản Lĩnh | 2.156.000 | 1.739.000 | 1.315.000 | 1.248.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4137 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Từ cây đa Bác Hồ - đến bờ đê Sông Đà tiếp giáp xã Tòng Bạt | 2.029.000 | 1.615.000 | 1.223.000 | 1.162.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4138 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Đoạn qua địa phận các xã Vật Lại, Đồng Thái, Phú Sơn: Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến cây đa | 2.490.000 | 1.957.000 | 1.479.000 | 1.405.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4139 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414C | Từ giáp UBND xã Ba Trại - đến Đê sông Đà xã Thuần Mỹ | 1.077.000 | 903.000 | 686.000 | 654.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4140 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414C | Từ giáp đường ĐT 414 đường 414 - đến hết UBND xã Ba Trại | 1.258.000 | 1.040.000 | 789.000 | 751.000 | 0 | Đất TM-DV |