Trang chủ page 231
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4601 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 b - Đoạn xã Phúc Tiến | Từ giáp quốc lộ 1A - đến hết xã Phúc Tiến | 2.344.000 | 1.829.000 | 1.463.000 | 1.373.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4602 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 428 a - Đoạn xã Phú Yên | từ Cầu Giẽ - đến cầu cống thần Ứng Hòa | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.224.000 | 1.134.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4603 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Đoạn xã Phú Túc | Từ giáp xã Hồng Minh - đến địa phận Ứng Hòa | 1.619.000 | 1.295.000 | 1.057.000 | 979.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4604 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Đoạn xã Hồng Minh | Từ giáp xã Phượng Dực - đến giáp xã Phú Túc | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.224.000 | 1.134.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4605 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Đoạn xã Phượng Dực | Từ giáp xã Nghiêm Xuyên Thường Tín - đến giáp xã Hồng Minh | 2.344.000 | 1.829.000 | 1.463.000 | 1.373.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4606 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đoạn tránh Quốc lộ 1A (Cầu Giẽ) lên đường cao tốc | từ giáp Quốc lộ 1A cũ - đến giáp đường cao tốc | 2.344.000 | 1.829.000 | 1.463.000 | 1.373.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4607 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.224.000 | 1.134.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4608 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ Cầu Giẽ, Châu Can - đến hết địa phận Phú Xuyên | 2.344.000 | 1.829.000 | 1.463.000 | 1.373.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4609 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 2.344.000 | 1.829.000 | 1.463.000 | 1.373.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4610 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ giáp thị trấn Phú Xuyên - đến Cầu Giẽ | 2.813.000 | 2.166.000 | 1.756.000 | 1.648.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4611 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đi qua đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 2.813.000 | 2.166.000 | 1.756.000 | 1.648.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4612 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Phía đối diện đường tầu - Quốc lộ 1A | Đoạn từ huyện Thường Tín - đến giáp thị trấn Phú Xuyên | 3.750.000 | 2.850.000 | 2.340.000 | 2.160.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4613 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào Vạn Điểm - Thị trấn Phú Minh | - | 2.188.000 | 1.706.000 | 1.366.000 | 1.282.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4614 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường Trục vào xóm chùa giáp Đặng Xá Vạn Điểm - Thị trấn Phú Minh | - | 2.188.000 | 1.706.000 | 1.366.000 | 1.282.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4615 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường xóm Đình Văn Nhân - Thị trấn Phú Minh | - | 2.188.000 | 1.706.000 | 1.366.000 | 1.282.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4616 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường xóm Vinh Quang giáp xã Văn Nhân - Thị trấn Phú Minh | - | 2.188.000 | 1.706.000 | 1.366.000 | 1.282.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4617 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Thị trấn Phú Minh | Đoạn từ giáp đường 429 - đến giáp xã Văn Nhân | 2.188.000 | 1.706.000 | 1.366.000 | 1.282.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4618 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường 429 - Thị trấn Phú Minh | từ dốc Vệ tinh - đến giáp đê sông Hồng | 2.800.000 | 2.143.000 | 1.747.000 | 1.613.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4619 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đường vào thôn Đại Đồng - Thị trấn Phú Xuyên | - | 1.750.000 | 1.365.000 | 1.142.000 | 1.058.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4620 | Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | Đoạn vào Bệnh viện Phú Xuyên - Thị trấn Phú Xuyên | từ giáp QL 1A - đến cổng Bệnh viện | 2.720.000 | 2.081.000 | 1.697.000 | 1.567.000 | 0 | Đất SX-KD |