Trang chủ page 301
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6001 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến Cầu Sắt | 5.513.000 | 3.969.000 | 3.334.000 | 3.070.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6002 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6 - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đoạn từ Lối rẽ kho 897 - đến hết địa phận thị trấn Xuân Mai | 4.813.000 | 3.586.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6003 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6 - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đoạn từ Trại ấp trứng CP Group - đến Lối rẽ kho 897 | 5.688.000 | 4.181.000 | 3.440.000 | 3.167.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6004 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6 - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đoạn từ Cầu Tân Trượng - đến giáp Trại ấp trứng CP Group | 4.813.000 | 3.586.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6005 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Văn Võ | - | 647.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6006 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Trường Yên | - | 1.009.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6007 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Trung Hòa | - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6008 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Trần Phú | - | 647.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6009 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Tốt Động | - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6010 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Tiên Phương | - | 1.009.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6011 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Thủy Xuân Tiên | - | 1.009.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6012 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Thượng Vực | - | 647.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6013 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Thanh Bình | - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6014 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Tân Tiến | - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6015 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Quảng Bị | - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6016 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Phú Nghĩa | - | 1.009.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6017 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Phú Nam An | - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6018 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Ngọc Hòa | - | 1.009.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6019 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Nam Phương Tiến | - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6020 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Mỹ Lương | - | 647.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |