| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Minh Thảo | Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Võ Chí Công tại Trung tâm VHTT quận Tây Hồ (đối diện số 49 Võ Chí Công) - đến ngã ba giao cắt đường Phạm Văn Đồng, cạnh Công viên Hòa Bình | 107.880.000 | 59.334.000 | 44.876.000 | 39.998.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Minh Thảo | Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Võ Chí Công tại Trung tâm VHTT quận Tây Hồ (đối diện số 49 Võ Chí Công) - đến ngã ba giao cắt đường Phạm Văn Đồng, cạnh Công viên Hòa Bình | 34.522.000 | 18.987.000 | 14.391.000 | 12.827.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Hà Nội | Quận Bắc Từ Liêm | Hoàng Minh Thảo | Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Võ Chí Công tại Trung tâm VHTT quận Tây Hồ (đối diện số 49 Võ Chí Công) - đến ngã ba giao cắt đường Phạm Văn Đồng, cạnh Công viên Hòa Bình | 24.403.000 | 14.309.000 | 11.042.000 | 9.886.000 | 0 | Đất SX - KD |